Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

年均

nián jūn

annual average

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • annual average

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 年 · 均

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả