Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

年限

nián xiàn

age limit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • age limit
  • fixed number of years

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 年 · 限

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả