Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

年薪

nián xīn

annual salary

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • annual salary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 年 · 薪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả