Từ tiếng Trung
糯米
nuò mǐ
glutinous rice (Oryza sativa var. glutinosa)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- glutinous rice (Oryza sativa var. glutinosa)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 糯 · 米
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
nuò mǐ
glutinous rice (Oryza sativa var. glutinosa)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 糯 · 米
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.