Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

糯

nuò

glutinous rice

20 nétBộ thủ 米Số 3023

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • glutinous rice
  • sticky, viscous
  • variant of 糯[nuo4]
  • (bound form) glutinous rice
  • (bound form) (of cereal grain) glutinous

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

rice

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

糯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan