Chữ Hán
糯
nuò
glutinous rice
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- glutinous rice
- sticky, viscous
- variant of 糯[nuo4]
- (bound form) glutinous rice
- (bound form) (of cereal grain) glutinous
Thứ tự nét
糯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan