Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

喏

nuò

respectful reply of assent to superiors

11 nétBộ thủ 口Số 4032

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • respectful reply of assent to superiors
  • (indicating agreement) yes
  • all right
  • (drawing attention to) look!
  • here!

Pinyin

nuòrě

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

喏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan