Từ tiếng Trung
偶尔
ǒu ěr
occasionally
Phồn thể: 偶爾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- occasionally
- once in a while
- sometimes
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 偶 · 尔
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ǒu ěr
occasionally
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 偶 · 尔
Từ vựng