Từ tiếng Trung
偶然
ǒu rán
incidentally
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- incidentally
- occasional
- occasionally
- by chance
- randomly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 偶 · 然
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ǒu rán
incidentally
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 偶 · 然
Từ vựng