Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
偶像
Từ tiếng Trung
Lưu
偶像
ǒu xiàng
idol
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
idol
Các chữ trong từ này
偶
ǒu
11 nét
accidentally, coincidently
像
xiàng
13 nét
picture, image, figure
Từ thường dùng: 偶 · 像
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
偶尔
ǒu ěr
occasionally; once in a while; sometimes
偶然
ǒu rán
incidentally; occasional; occasionally; by chance; randomly
偶遇
ǒu yù
to meet by chance