Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

叛变

pàn biàn

to defect

Phồn thể: 叛變

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to defect
  • to betray
  • to mutiny

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 叛 · 变

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả