Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

叛乱

pàn luàn

armed rebellion

Phồn thể: 叛亂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • armed rebellion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 叛 · 乱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả