Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
叛军
Từ tiếng Trung
Lưu
叛军
pàn jūn
rebel army
Nghe
Phồn thể:
叛軍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
rebel army
Các chữ trong từ này
叛
pàn
9 nét
rebel
军
jūn
6 nét
army, military
Từ thường dùng: 叛 · 军
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
叛乱
pàn luàn
armed rebellion
叛徒
pàn tú
traitor; turncoat; rebel; renegade; insurgent
叛变
pàn biàn
to defect; to betray; to mutiny
叛逆
pàn nì
to rebel; to revolt; a rebel
叛国
pàn guó
treason
叛逃
pàn táo
to defect
叛国罪
pàn guó zuì
the crime of treason