Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

判决

pàn jué

judgment (by a court of law)

Phồn thể: 判決

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • judgment (by a court of law)
  • to pass judgment on
  • to sentence

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 判 · 决

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả