Từ tiếng Trung
判刑
pàn xíng
to sentence (to prison etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sentence (to prison etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 判 · 刑
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pàn xíng
to sentence (to prison etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 判 · 刑
Từ vựng