Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
判定
Từ tiếng Trung
Lưu
判定
pàn dìng
to judge
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to judge
to decide
judgment
determination
Các chữ trong từ này
判
pàn
7 nét
to judge
定
dìng
8 nét
to decide, to fix, to settle
Từ thường dùng: 判 · 定
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
判断
pàn duàn
to judge; to determine; judgment
判决
pàn jué
judgment (by a court of law); to pass judgment on; to sentence
判处
pàn chǔ
to sentence; to condemn
判刑
pàn xíng
to sentence (to prison etc)