Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
盘算
Từ tiếng Trung
Lưu
盘算
pán suàn
to plot
Nghe
Phồn thể:
盤算
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to plot
to scheme
to calculate
Các chữ trong từ này
盘
pán
11 nét
tray, plate, dish
算
suàn
14 nét
to calculate, to count
Từ thường dùng: 盘 · 算
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
盘子
pán zi
tray; plate; dish; CL:個|个[ge4]
盘点
pán diǎn
to make an inventory; to take stock