Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盘算

pán suàn

to plot

Phồn thể: 盤算

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to plot
  • to scheme
  • to calculate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盘 · 算

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả