Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盘旋

pán xuán

to spiral

Phồn thể: 盤旋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to spiral
  • to circle
  • to go around
  • to hover
  • to orbit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盘 · 旋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả