Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

霹雳

pī lì

Perak (state of Malaysia)

Phồn thể: 霹靂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Perak (state of Malaysia)
  • thunderclap
  • (slang) awesome; shocking; terrifying

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 霹 · 雳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.