Chữ Hán
霹
pī
thunderclap, crashing thunder
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- thunderclap, crashing thunder
- used in 霹靂|霹雳[pi1 li4] and 霹雷[pi1 lei2]
Thứ tự nét
霹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan