Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鹞

yào

sparrow hawk

15 nétBộ thủ 鸟Số 4987Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sparrow hawk
  • Circus species (various)
  • Accipiter nisus

Giản thể / Phồn thể

鹞→鷂

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bird

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鹞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan