Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

雳

lì

thunderclap, crashing thunder

12 nétBộ thủ 雨Số 7692Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thunderclap, crashing thunder
  • used in 霹靂|霹雳[pi1 li4]

Giản thể / Phồn thể

雳→靂

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

rain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

雳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan