Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

破案

pò àn

to solve a criminal case

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to solve a criminal case

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 破 · 案

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả