Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迫害

pò hài

to persecute

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to persecute

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迫 · 害

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả