Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迫于

pò yú

constrained

Phồn thể: 迫於

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • constrained
  • restricted
  • forced to
  • under pressure to do sth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迫 · 于

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả