Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迫切

pò qiè

urgent; pressing

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • urgent; pressing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迫 · 切

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả