Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
迫切
Từ tiếng Trung
Lưu
迫切
pò qiè
urgent; pressing
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
urgent; pressing
Các chữ trong từ này
迫
pò
8 nét
to compel, to force
切
qiè
4 nét
to cut, to mince, to slice, to carve
Từ thường dùng: 迫 · 切
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
迫害
pò hài
to persecute
迫使
pò shǐ
to force; to compel
迫于
pò yú
constrained; restricted; forced to; under pressure to do sth