Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

破旧

pò jiù

shabby

Phồn thể: 破舊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shabby

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 破 · 旧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả