Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

破例

pò lì

to make an exception

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make an exception

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 破 · 例

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả