Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

破译

pò yì

to decipher; to decode

Phồn thể: 破譯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to decipher; to decode

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 破 · 译

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả