Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扑克

pū kè

poker (game) (loanword)

Phồn thể: 撲克

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • poker (game) (loanword)
  • playing cards

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扑 · 克

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả