Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
扑灭
Từ tiếng Trung
Lưu
扑灭
pū miè
to eradicate
Nghe
Phồn thể:
撲滅
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to eradicate
to extinguish
Các chữ trong từ này
扑
pū
5 nét
to attack, to beat, to hit, to strike
灭
miè
5 nét
to extinguish
Từ thường dùng: 扑 · 灭
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
扑克
pū kè
poker (game) (loanword); playing cards
扑克牌
pū kè pái
poker (card game); playing card; CL:副[fu4]