Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扑灭

pū miè

to eradicate

Phồn thể: 撲滅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to eradicate
  • to extinguish

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扑 · 灭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả