Từ tiếng Trung
扑克牌
pū kè pái
poker (card game)
Phồn thể: 撲克牌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- poker (card game)
- playing card
- CL:副[fu4]
Các chữ trong từ này
扑pū5 nétto attack, to beat, to hit, to strike克kè7 nétto subdue, to restrain, to overcome牌pái12 nétcard, game piece
Từ thường dùng: 扑 · 克 · 牌
Từ vựng