Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扑克牌

pū kè pái

poker (card game)

Phồn thể: 撲克牌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • poker (card game)
  • playing card
  • CL:副[fu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扑 · 克 · 牌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả