Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

气愤

qì fèn

indignant

Phồn thể: 氣憤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • indignant
  • furious

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 气 · 愤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả