Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奇观

qí guān

spectacle; impressive sight

Phồn thể: 奇觀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spectacle; impressive sight

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奇 · 观

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả