Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

气球

qì qiú

balloon

Phồn thể: 氣球

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • balloon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 气 · 球

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả