Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

气色

qì sè

complexion

Phồn thể: 氣色

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • complexion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 气 · 色

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả