Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
气色
Từ tiếng Trung
Lưu
气色
qì sè
complexion
Nghe
Phồn thể:
氣色
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
complexion
Các chữ trong từ này
气
qì
4 nét
air, gas
色
sè
6 nét
color, tint, hue, shade
Từ thường dùng: 气 · 色
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
气候
qì hòu
(meteorology) climate; (fig.) climate; prevailing conditions (in human affairs)
气氛
qì fēn
atmosphere; mood
气象
qì xiàng
meteorological condition; weather; meteorology; atmosphere; ambience; scene
气体
qì tǐ
gas (i.e. gaseous substance)