Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

气味

qì wèi

odor; scent

Phồn thể: 氣味

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • odor; scent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 气 · 味

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả