Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

气温

qì wēn

air temperature

Phồn thể: 氣溫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • air temperature

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 气 · 温

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả