Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

器械

qì xiè

apparatus

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • apparatus
  • instrument
  • equipment
  • weapon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 器 · 械

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả