Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
器械
Từ tiếng Trung
Lưu
器械
qì xiè
apparatus
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
apparatus
instrument
equipment
weapon
Các chữ trong từ này
器
qì
16 nét
device, instrument, tool
械
xiè
11 nét
weapons
Từ thường dùng: 器 · 械
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
器官
qì guān
(physiology) organ; apparatus
器材
qì cái
equipment; material