Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

气旋

qì xuán

cyclone

Phồn thể: 氣旋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cyclone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 气 · 旋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả