Từ tiếng Trung
气压
qì yā
atmospheric pressure
Phồn thể: 氣壓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- atmospheric pressure
- barometric pressure
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 气 · 压
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qì yā
atmospheric pressure
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 气 · 压
Từ vựng