Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

期中

qī zhōng

interim

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • interim
  • midterm

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 期 · 中

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả