Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

锲而不舍

qiè ér bù shě

to chip away at a task and not abandon it (idiom); to chisel away at sth

Phồn thể: 鍥而不捨

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to chip away at a task and not abandon it (idiom); to chisel away at sth
  • to persevere
  • unflagging efforts

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 锲 · 而 · 不 · 舍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.