Chữ Hán
锲
qiè
sickle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sickle
- to cut, to carve, to engrave
- to cut
- to carve
- to engrave
Giản thể / Phồn thể
锲→鍥
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
Something engraved 契 in metal 钅; 契 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
锲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan