Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

切身

qiè shēn

direct

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • direct
  • concerning oneself
  • personal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 切 · 身

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả