Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
勤奋
Từ tiếng Trung
Lưu
勤奋
qín fèn
hardworking
Nghe
Phồn thể:
勤奮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
hardworking
diligent
Các chữ trong từ này
勤
qín
13 nét
industrious, diligent, attentive
奋
fèn
8 nét
to strive, to exert effort
Từ thường dùng: 勤 · 奋
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
勤劳
qín láo
hardworking; industrious; diligent
勤务
qín wù
service; duties; an orderly (military)
勤俭
qín jiǎn
hardworking and frugal