Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

勤俭

qín jiǎn

hardworking and frugal

Phồn thể: 勤儉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hardworking and frugal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 勤 · 俭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả