Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
勤务
Từ tiếng Trung
Lưu
勤务
qín wù
service
Nghe
Phồn thể:
勤務
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
service
duties
an orderly (military)
Các chữ trong từ này
勤
qín
13 nét
industrious, diligent, attentive
务
wù
5 nét
affairs, business
Từ thường dùng: 勤 · 务
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
勤劳
qín láo
hardworking; industrious; diligent
勤奋
qín fèn
hardworking; diligent
勤俭
qín jiǎn
hardworking and frugal