Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

勤务

qín wù

service

Phồn thể: 勤務

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • service
  • duties
  • an orderly (military)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 勤 · 务

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả