Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

情操

qíng cāo

sentiments

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sentiments
  • feelings
  • disposition of mind
  • moral character

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 情 · 操

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả