Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
情理
Từ tiếng Trung
Lưu
情理
qíng lǐ
reason
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
reason
sense
Các chữ trong từ này
情
qíng
11 nét
emotion, feeling, sentiment
理
lǐ
11 nét
science, reason, logic
Từ thường dùng: 情 · 理
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
情况
qíng kuàng
circumstances; state of affairs; situation; CL:種|种[zhong3]
情绪
qíng xù
mood; state of mind; moodiness; CL:種|种[zhong3]
情报
qíng bào
information; intelligence
情形
qíng xing
circumstances; situation; state of affairs
情感
qíng gǎn
feeling; emotion; to move (emotionally)