Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

情理

qíng lǐ

reason

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reason
  • sense

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 情 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả