Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

情趣

qíng qù

inclinations and interests

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inclinations and interests
  • delight
  • fun
  • interest
  • appeal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 情 · 趣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả